hạ thử
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Nắng nóng mùa hạ: "hạ thử" chỉ cái nóng oi bức, gay gắt của mùa hè, thường được dùng trong văn cảnh cổ điển hoặc thơ ca.
- Khí hậu khắc nghiệt mùa hè: "hạ thử" còn mang nghĩa là tiết trời nóng bức, khó chịu đặc trưng của mùa hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạ thử như thiêu đốt cỏ cây. (Nắng nóng mùa hè làm khô héo cây cối.)
- Người xưa thường tránh hạ thử bằng cách lên núi nghỉ mát. (Người thời trước thường tìm nơi mát mẻ để thoát khỏi cái nóng mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chịu hạ thử": trải qua hoặc chịu đựng cái nóng của mùa hè.
- Lũ học trò phải chịu hạ thử trong lớp học thiếu quạt. (Các học sinh phải chịu đựng cái nóng oi bức trong lớp học không có quạt.)
"hạ thử oi bức": dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu của thời tiết mùa hè.
- Hạ thử oi bức khiến ai cũng mệt mỏi. (Cái nóng ngột ngạt của mùa hè làm mọi người đều uể oải.)
Biến thể và từ gần giống
Thử (danh từ): nóng bức, oi ả — thường dùng trong văn cổ.
- Trời thử quá, khó mà làm việc. (Trời nóng bức quá, khó mà làm việc được.)
Hạ nhiệt (động từ): làm giảm nhiệt độ — nghĩa khác với "hạ thử".
- Uống nước mát để hạ nhiệt. (Uống nước mát để giảm cơn nóng.)
Từ đồng nghĩa
Nắng hè: ánh nắng của mùa hè.
- Nắng hè gay gắt làm da cháy nắng. (Ánh nắng mùa hè mạnh mẽ khiến da bị cháy.)
Oi bức: trạng thái nóng ẩm, khó chịu.
- Thời tiết oi bức thường xuất hiện vào tháng sáu. (Thời tiết nóng ẩm khó chịu thường xảy ra vào tháng sáu.)
Thành ngữ liên quan
- Hạ thử như lửa đốt: câu thành ngữ miêu tả cái nóng cực kỳ gay gắt của mùa hè.
- Giữa trưa hè, hạ thử như lửa đốt, không ai dám ra đường. (Vào buổi trưa mùa hè, nắng nóng cực kỳ gay gắt, không ai dám ra ngoài.)